Phát triển hạ tầng LNG cần tận dụng nguồn lực hiện hữu và từng bước mở rộng
Theo TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, phát triển chuỗi LNG tại Việt Nam không chỉ là bài toán đầu tư kho cảng và đường ống, mà còn đòi hỏi tư duy kết nối hạ tầng, thống nhất cơ chế vận hành và mở rộng thị trường tiêu thụ.

Theo ông, đầu tư kho cảng LNG cần duy trì tư duy mở trong quy hoạch và thiết kế để có thể mở rộng công suất, kết nối hạ tầng và thu hút thêm khách hàng. Khi chuỗi LNG phát triển, các kho cảng có thể mở rộng phạm vi cung cấp dịch vụ, tạo điều kiện cho các khu công nghiệp và hộ tiêu thụ khác tiếp cận nguồn khí với chi phí hợp lý.
TS. Nguyễn Quốc Thập nhấn mạnh, lựa chọn mô hình cần xuất phát từ thực tiễn, tận dụng hạ tầng và nguồn lực hiện có để từng bước phát triển. Đối với giải pháp kho nổi chứa và tái hóa khí LNG (FSRU), đây cũng là hướng tiếp cận đáng quan tâm, nhưng cần được phân tích đầy đủ về tính khả thi trong từng trường hợp cụ thể trước khi quyết định đầu tư.

Ông Huỳnh Quang Hải dẫn chứng, tại Đông Nam Bộ, PV GAS hiện có hệ thống đường ống trục dài khoảng 300 km, kết nối các nguồn khí ngoài khơi với đất liền. Dù hiện mới có kho LNG Thị Vải công suất 1 triệu tấn/năm, hệ thống đường ống đã tạo điều kiện hỗ trợ cấp khí cho các nhà máy điện từ những nguồn khác trong trường hợp kho gặp sự cố hoặc phải dừng vận hành, tùy thuộc khả năng huy động nguồn cung.
Theo ông, kinh nghiệm này cho thấy cần kế thừa hạ tầng hiện hữu, từng bước kết nối các kho cảng và đường ống thành mạng lưới có khả năng hỗ trợ lẫn nhau. Khi các đầu mối được liên kết, nguồn khí có thể bổ trợ trong những tình huống phát sinh sự cố, góp phần nâng cao tính linh hoạt và độ an toàn của hệ thống.
Tuy nhiên, để mô hình vận hành hiệu quả, vấn đề quan trọng không chỉ nằm ở kết nối kỹ thuật mà còn ở cơ chế thương mại. Các bên cần thống nhất nguyên tắc xác định giá khí, cước phí sử dụng kho cảng và đường ống, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa nhà đầu tư hạ tầng, đơn vị cung cấp khí và các nhà máy điện.
Ông Huỳnh Quang Hải cho rằng, Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm Thái Lan trong việc liên kết nguồn khí, thống nhất giá khí và cước phí hạ tầng. Theo đó, chi phí đầu tư, vận hành kho cảng và đường ống trục được tính toán thành mức cước chung, giúp các nhà máy điện tiếp cận hạ tầng theo nguyên tắc thống nhất, đồng thời duy trì tính cạnh tranh. Cơ chế này cần có sự tham gia của các chủ thể trong chuỗi, trong đó có EVN với vai trò đơn vị mua điện.